Đến nội dung chính

奴颜婢膝

Âm Hán Việt: nô nhan tỳ tất

奴颜婢膝 nghĩa là khúm núm nịnh bợ, luồn cúi, uốn gói khom lưng, nịnh nót.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khúm núm nịnh bợ
  • luồn cúi
  • uốn gói khom lưng
  • nịnh nót

Chiết tự 奴颜婢膝: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 奴nô — nô
  • 颜nhan — nhan
  • 婢tỳ — tỳ
  • 膝tất — đầu gối, đầu gối

Câu hỏi thường gặp

奴颜婢膝 nghĩa là gì?

奴颜婢膝 dịch sang tiếng Việt là khúm núm nịnh bợ, luồn cúi, uốn gói khom lưng, nịnh nót. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 奴颜婢膝 đọc thế nào?

奴颜婢膝 đọc theo âm Hán Việt là nô nhan tỳ tất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 奴颜婢膝

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 奴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.