Đến nội dung chính

奴才不敢

Âm Hán Việt: nô tài bất cảm

奴才不敢 nghĩa là nô tài không dám.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nô tài không dám

Chiết tự 奴才不敢: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 奴nô — nô
  • 才tài — mới, tài
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 敢cảm — dám, cảm, tiến lên

Câu hỏi thường gặp

奴才不敢 nghĩa là gì?

奴才不敢 dịch sang tiếng Việt là nô tài không dám.

Âm Hán Việt của 奴才不敢 đọc thế nào?

奴才不敢 đọc theo âm Hán Việt là nô tài bất cảm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 奴才不敢

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 奴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.