Đến nội dung chính

天香国色

Âm Hán Việt: thiên hương quốc sắc

天香国色 nghĩa là thiên hương quốc sắc, sắc nước hương trời, quốc sắc thiên hương, mỹ nữ, người đẹp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thiên hương quốc sắc
  • sắc nước hương trời
  • quốc sắc thiên hương
  • mỹ nữ
  • người đẹp

Chiết tự 天香国色: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 天thiên — thiên
  • 香hương — hương, thơm mát
  • 国quốc — nước
  • 色sắc — sắc

Câu hỏi thường gặp

天香国色 nghĩa là gì?

天香国色 dịch sang tiếng Việt là thiên hương quốc sắc, sắc nước hương trời, quốc sắc thiên hương, mỹ nữ, người đẹp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 天香国色 đọc thế nào?

天香国色 đọc theo âm Hán Việt là thiên hương quốc sắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 天香国色

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 天 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.