Đến nội dung chính

天南地北

Âm Hán Việt: thiên nam địa bắc

天南地北 nghĩa là thiên nam địa bắc, BẮC, trời nam đất bắc, xa cách đôi nơi, Sâm Thương đôi nơi…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thiên nam địa bắc
  • BẮC
  • trời nam đất bắc
  • xa cách đôi nơi
  • Sâm Thương đôi nơi
  • đất trời cách biệt
  • nói chuyện huyên thuyên
  • chuyện phiếm
  • chuyện trên trời dưới đất

Chiết tự 天南地北: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 天thiên — thiên
  • 南nam — nam
  • 地địa — địa
  • 北bắc — bắc

Câu hỏi thường gặp

天南地北 nghĩa là gì?

天南地北 dịch sang tiếng Việt là thiên nam địa bắc, BẮC, trời nam đất bắc, xa cách đôi nơi, Sâm Thương đôi nơi, đất trời cách biệt, nói chuyện huyên thuyên, chuyện phiếm, chuyện trên trời dưới đất. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 天南地北 đọc thế nào?

天南地北 đọc theo âm Hán Việt là thiên nam địa bắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 天南地北

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 天 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.