Đến nội dung chính

天井

Âm Hán Việt: thiên tỉnh

天井 nghĩa là sân vườn, sân nhà, cửa lấy ánh sáng trên nóc nhà, cửa sổ ở trần nhà,cửa sổ ở mái nhà, thiên tỉnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sân vườn
  • sân nhà
  • cửa lấy ánh sáng trên nóc nhà
  • cửa sổ ở trần nhà,cửa sổ ở mái nhà
  • thiên tỉnh

Chiết tự 天井: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 天thiên — thiên
  • 井tỉnh — giếng, tỉnh

Câu hỏi thường gặp

天井 nghĩa là gì?

天井 dịch sang tiếng Việt là sân vườn, sân nhà, cửa lấy ánh sáng trên nóc nhà, cửa sổ ở trần nhà,cửa sổ ở mái nhà, thiên tỉnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 天井 đọc thế nào?

天井 đọc theo âm Hán Việt là thiên tỉnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 天井

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 天 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.