Đến nội dung chính

夜空中

Âm Hán Việt: dạ không trung

夜空中 nghĩa là trong bầu trời đêm, trong trời đêm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong bầu trời đêm
  • trong trời đêm

Chiết tự 夜空中: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 夜dạ — đêm, dạ
  • 空không — không, vô ích
  • 中trung — trung

Câu hỏi thường gặp

夜空中 nghĩa là gì?

夜空中 dịch sang tiếng Việt là trong bầu trời đêm, trong trời đêm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 夜空中 đọc thế nào?

夜空中 đọc theo âm Hán Việt là dạ không trung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 夜空中

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 夜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.