Đến nội dung chính

夜叉

Âm Hán Việt: dạ xoa

夜叉 nghĩa là dạ xoa, quỷ dạ xoa, quỷ sứ, chằn, quỷ dữ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dạ xoa
  • quỷ dạ xoa
  • quỷ sứ
  • chằn
  • quỷ dữ

Chiết tự 夜叉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 夜dạ — đêm, dạ
  • 叉xoa — xiên, nĩa

Câu hỏi thường gặp

夜叉 nghĩa là gì?

夜叉 dịch sang tiếng Việt là dạ xoa, quỷ dạ xoa, quỷ sứ, chằn, quỷ dữ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 夜叉 đọc thế nào?

夜叉 đọc theo âm Hán Việt là dạ xoa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 夜叉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 夜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.