Đến nội dung chính

夜猫子

Âm Hán Việt: dạ miêu tử

夜猫子 nghĩa là con cú, cú mèo, người thích ngủ muộn, dạ miêu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • con cú
  • cú mèo
  • người thích ngủ muộn
  • dạ miêu

Chiết tự 夜猫子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 夜dạ — đêm, dạ
  • 猫miêu — mèo
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

夜猫子 nghĩa là gì?

夜猫子 dịch sang tiếng Việt là con cú, cú mèo, người thích ngủ muộn, dạ miêu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 夜猫子 đọc thế nào?

夜猫子 đọc theo âm Hán Việt là dạ miêu tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 夜猫子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 夜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.