Đến nội dung chính

外来语

Âm Hán Việt: ngoại lai ngữ

外来语 nghĩa là từ ngoại lai, từ vay mượn, từ có nguồn gốc tiếng nước ngoài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • từ ngoại lai
  • từ vay mượn
  • từ có nguồn gốc tiếng nước ngoài

Chiết tự 外来语: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại
  • 来lai — tới
  • 语ngữ — lời nói

Câu hỏi thường gặp

外来语 nghĩa là gì?

外来语 dịch sang tiếng Việt là từ ngoại lai, từ vay mượn, từ có nguồn gốc tiếng nước ngoài. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 外来语 đọc thế nào?

外来语 đọc theo âm Hán Việt là ngoại lai ngữ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 外来语

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 外 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.