Đến nội dung chính

外事

Âm Hán Việt: ngoại sự

外事 nghĩa là ngoại sự, việc đối ngoại, ngoại vụ, việc bên ngoài, việc người khác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngoại sự
  • việc đối ngoại
  • ngoại vụ
  • việc bên ngoài
  • việc người khác

Chiết tự 外事: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự

Câu hỏi thường gặp

外事 nghĩa là gì?

外事 dịch sang tiếng Việt là ngoại sự, việc đối ngoại, ngoại vụ, việc bên ngoài, việc người khác. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 外事 đọc thế nào?

外事 đọc theo âm Hán Việt là ngoại sự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 外事

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 外 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.