Đến nội dung chính

外族

Âm Hán Việt: ngoại tộc

外族 nghĩa là ngoại tộc, người khác họ, người nước ngoài, dân tộc khác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngoại tộc
  • người khác họ
  • người nước ngoài
  • dân tộc khác

Chiết tự 外族: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại
  • 族tộc — tộc

Câu hỏi thường gặp

外族 nghĩa là gì?

外族 dịch sang tiếng Việt là ngoại tộc, người khác họ, người nước ngoài, dân tộc khác. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 外族 đọc thế nào?

外族 đọc theo âm Hán Việt là ngoại tộc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 外族

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 外 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.