Đến nội dung chính

士無反北之心

Âm Hán Việt: sĩ vô phản bắc chi tâm

士無反北之心 nghĩa là tướng sĩ không có lòng phản trắc, sĩ vô phản bắc chi tâm, tướng sĩ không có lòng ngang trái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tướng sĩ không có lòng phản trắc
  • sĩ vô phản bắc chi tâm
  • tướng sĩ không có lòng ngang trái

Chiết tự 士無反北之心: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 士sĩ — sĩ
  • 無vô — không
  • 反phản — phản
  • 北bắc — bắc
  • 之chi — chi, tới
  • 心tâm — tâm

Câu hỏi thường gặp

士無反北之心 nghĩa là gì?

士無反北之心 dịch sang tiếng Việt là tướng sĩ không có lòng phản trắc, sĩ vô phản bắc chi tâm, tướng sĩ không có lòng ngang trái. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 士無反北之心 đọc thế nào?

士無反北之心 đọc theo âm Hán Việt là sĩ vô phản bắc chi tâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 士無反北之心

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 士 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.