Đến nội dung chính

士人

Âm Hán Việt: sĩ nhân

士人 nghĩa là kẻ sĩ, người có học, trí thức.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kẻ sĩ
  • người có học
  • trí thức

Chiết tự 士人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 士sĩ — sĩ
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

士人 nghĩa là gì?

士人 dịch sang tiếng Việt là kẻ sĩ, người có học, trí thức. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 士人 đọc thế nào?

士人 đọc theo âm Hán Việt là sĩ nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 士人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 士 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.