士气
Âm Hán Việt: sĩ khí
士气 nghĩa là sĩ khí, tinh thần của binh sĩ, tinh thần.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- sĩ khí
- tinh thần của binh sĩ
- tinh thần
Chiết tự 士气: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
士气 nghĩa là gì?
士气 dịch sang tiếng Việt là sĩ khí, tinh thần của binh sĩ, tinh thần. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 士气 đọc thế nào?
士气 đọc theo âm Hán Việt là sĩ khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 士气
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 士 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 士無反北之心tướng sĩ không có lòng phản trắc
- 士可杀不可辱sĩ khả sát bất khả nhục(có thể chịu chết chứ không chịu nhục)
- 士女trai gái
- 士兵binh sĩ
- 士師sĩ sư
- 士官们的职责chức trách của các hạ sĩ quan
- 士人kẻ sĩ
- 士兵的战斗力sức chiến đấu của binh lính
- 士兵们的亡灵vong linh của các binh lính
- 士兵的冷漠sự lạnh lùng của binh lính
- 士兵们的尸体thi thể của các binh lính
- 士兵们衷心的các binh lính trung thành
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.