Đến nội dung chính

塵縛

Âm Hán Việt: trần phược

塵縛 nghĩa là bị sự đời bó buộc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bị sự đời bó buộc

Chiết tự 塵縛: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 塵trần — trần
  • 縛phược — trói

Câu hỏi thường gặp

塵縛 nghĩa là gì?

塵縛 dịch sang tiếng Việt là bị sự đời bó buộc.

Âm Hán Việt của 塵縛 đọc thế nào?

塵縛 đọc theo âm Hán Việt là trần phược. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 塵縛

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 塵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.