Đến nội dung chính

塵世内

Âm Hán Việt: trần thế nội

塵世内 nghĩa là trong trần thế.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong trần thế

Chiết tự 塵世内: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 塵trần — trần
  • 世thế — thế
  • 内nội — bên trong, nội

Câu hỏi thường gặp

塵世内 nghĩa là gì?

塵世内 dịch sang tiếng Việt là trong trần thế.

Âm Hán Việt của 塵世内 đọc thế nào?

塵世内 đọc theo âm Hán Việt là trần thế nội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 塵世内

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 塵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.