Đến nội dung chính

塵土

Âm Hán Việt: trần thổ

塵土 nghĩa là bụi đất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bụi đất

Chiết tự 塵土: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 塵trần — trần
  • 土thổ — thổ

Câu hỏi thường gặp

塵土 nghĩa là gì?

塵土 dịch sang tiếng Việt là bụi đất.

Âm Hán Việt của 塵土 đọc thế nào?

塵土 đọc theo âm Hán Việt là trần thổ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 塵土

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 塵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.