Đến nội dung chính

坠落在地面

Âm Hán Việt: trụy lạc tại địa diện

坠落在地面 nghĩa là rơi xuống trên mặt đất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rơi xuống trên mặt đất

Chiết tự 坠落在地面: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 坠trụy — rơi
  • 落lạc — rơi
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 地địa — địa
  • 面diện — mặt

Câu hỏi thường gặp

坠落在地面 nghĩa là gì?

坠落在地面 dịch sang tiếng Việt là rơi xuống trên mặt đất.

Âm Hán Việt của 坠落在地面 đọc thế nào?

坠落在地面 đọc theo âm Hán Việt là trụy lạc tại địa diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 坠落在地面

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 坠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.