Đến nội dung chính

坠亡事故调查

Âm Hán Việt: trụy vong sự cố điều tra

坠亡事故调查 nghĩa là điều tra tai nạn té chết.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • điều tra tai nạn té chết

Chiết tự 坠亡事故调查: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 坠trụy — rơi
  • 亡vong — vong, mất
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự
  • 故cố — cố
  • 调điều — điều, điều động
  • 查tra — tra

Câu hỏi thường gặp

坠亡事故调查 nghĩa là gì?

坠亡事故调查 dịch sang tiếng Việt là điều tra tai nạn té chết.

Âm Hán Việt của 坠亡事故调查 đọc thế nào?

坠亡事故调查 đọc theo âm Hán Việt là trụy vong sự cố điều tra. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 坠亡事故调查

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 坠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.