Đến nội dung chính

坑他的车钥匙

Âm Hán Việt: khanh tha đích xa thược thi

坑他的车钥匙 nghĩa là bẫy chìa khóa xe của hắn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bẫy chìa khóa xe của hắn

Chiết tự 坑他的车钥匙: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 坑khanh — vũng hố, lừa bịp, hố
  • 他tha — hắn
  • 的đích
  • 车xa — xe, xa
  • 钥thược — chìa khóa
  • 匙thi — thìa

Câu hỏi thường gặp

坑他的车钥匙 nghĩa là gì?

坑他的车钥匙 dịch sang tiếng Việt là bẫy chìa khóa xe của hắn.

Âm Hán Việt của 坑他的车钥匙 đọc thế nào?

坑他的车钥匙 đọc theo âm Hán Việt là khanh tha đích xa thược thi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 坑他的车钥匙

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 坑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.