Đến nội dung chính

坑坑洼洼

Âm Hán Việt: khanh khanh oa oa

坑坑洼洼 nghĩa là gồ ghề, lồi lõm, mấp mô, gập ghềnh, xóc…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gồ ghề
  • lồi lõm
  • mấp mô
  • gập ghềnh
  • xóc
  • khanh khanh oa oa

Chiết tự 坑坑洼洼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 坑khanh — vũng hố, lừa bịp, hố
  • 坑khanh — vũng hố, lừa bịp, hố
  • 洼oa — oa
  • 洼oa — oa

Câu hỏi thường gặp

坑坑洼洼 nghĩa là gì?

坑坑洼洼 dịch sang tiếng Việt là gồ ghề, lồi lõm, mấp mô, gập ghềnh, xóc, khanh khanh oa oa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 坑坑洼洼 đọc thế nào?

坑坑洼洼 đọc theo âm Hán Việt là khanh khanh oa oa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 坑坑洼洼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 坑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.