Đến nội dung chính

国家机关

Âm Hán Việt: quốc gia cơ quan

国家机关 nghĩa là cơ quan nhà nước, cơ quan nhà nước cao nhất, cơ quan quốc gia.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cơ quan nhà nước
  • cơ quan nhà nước cao nhất
  • cơ quan quốc gia

Chiết tự 国家机关: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 国quốc — nước
  • 家gia — gia, nhà
  • 机cơ — cơ
  • 关quan — Quan

Câu hỏi thường gặp

国家机关 nghĩa là gì?

国家机关 dịch sang tiếng Việt là cơ quan nhà nước, cơ quan nhà nước cao nhất, cơ quan quốc gia. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 国家机关 đọc thế nào?

国家机关 đọc theo âm Hán Việt là quốc gia cơ quan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 国家机关

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 国 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.