Đến nội dung chính

国宴

Âm Hán Việt: quốc yến

国宴 nghĩa là quốc yến, tiệc chính thức, tiệc trọng thể, tiệc chiêu đãi do chính phủ tổ chức.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quốc yến
  • tiệc chính thức
  • tiệc trọng thể
  • tiệc chiêu đãi do chính phủ tổ chức

Chiết tự 国宴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 国quốc — nước
  • 宴yến — tiệc, yến

Câu hỏi thường gặp

国宴 nghĩa là gì?

国宴 dịch sang tiếng Việt là quốc yến, tiệc chính thức, tiệc trọng thể, tiệc chiêu đãi do chính phủ tổ chức. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 国宴 đọc thế nào?

国宴 đọc theo âm Hán Việt là quốc yến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 国宴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 国 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.