Đến nội dung chính

国务院

Âm Hán Việt: quốc vụ viện

国务院 nghĩa là bộ ngoại giao, quốc vụ viện, Quốc Vụ Viện, nội các chính phủ, bộ ngoại giao Hoa Kỳ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bộ ngoại giao
  • quốc vụ viện
  • Quốc Vụ Viện
  • nội các chính phủ
  • bộ ngoại giao Hoa Kỳ

Chiết tự 国务院: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 国quốc — nước
  • 务vụ — vụ, sự việc
  • 院viện — viện, sân

Câu hỏi thường gặp

国务院 nghĩa là gì?

国务院 dịch sang tiếng Việt là bộ ngoại giao, quốc vụ viện, Quốc Vụ Viện, nội các chính phủ, bộ ngoại giao Hoa Kỳ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 国务院 đọc thế nào?

国务院 đọc theo âm Hán Việt là quốc vụ viện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 国务院

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 国 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.