Đến nội dung chính

四面楚歌

Âm Hán Việt: tứ diện sở ca

四面楚歌 nghĩa là bốn bề thọ địch, tứ bề khốn đốn, vây kín bốn bề, bị cô lập từ bốn phía.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bốn bề thọ địch
  • tứ bề khốn đốn
  • vây kín bốn bề
  • bị cô lập từ bốn phía

Chiết tự 四面楚歌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 四tứ — bốn
  • 面diện — mặt
  • 楚sở — sở
  • 歌ca — ca

Câu hỏi thường gặp

四面楚歌 nghĩa là gì?

四面楚歌 dịch sang tiếng Việt là bốn bề thọ địch, tứ bề khốn đốn, vây kín bốn bề, bị cô lập từ bốn phía. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 四面楚歌 đọc thế nào?

四面楚歌 đọc theo âm Hán Việt là tứ diện sở ca. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 四面楚歌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 四 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.