Đến nội dung chính

四分五裂

Âm Hán Việt: tứ phân ngũ liệt

四分五裂 nghĩa là chia năm xẻ bảy, tứ phân ngũ liệt, tan rã.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chia năm xẻ bảy
  • tứ phân ngũ liệt
  • tan rã

Chiết tự 四分五裂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 四tứ — bốn
  • 分phân — phân
  • 五ngũ — năm, ngũ
  • 裂liệt — nứt ra, rách

Câu hỏi thường gặp

四分五裂 nghĩa là gì?

四分五裂 dịch sang tiếng Việt là chia năm xẻ bảy, tứ phân ngũ liệt, tan rã. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 四分五裂 đọc thế nào?

四分五裂 đọc theo âm Hán Việt là tứ phân ngũ liệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 四分五裂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 四 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.