Đến nội dung chính

四不像

Âm Hán Việt: tứ bất tượng

四不像 nghĩa là không đâu vào đâu, Tứ Bất Tượng, nai an-xet, nai sừng tấm, không có đặc tính rõ ràng…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không đâu vào đâu
  • Tứ Bất Tượng
  • nai an-xet
  • nai sừng tấm
  • không có đặc tính rõ ràng
  • mèo chẳng giống mèo,cáo chẳng ra cáo
  • không ra ngô khoai gì cả

Chiết tự 四不像: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 四tứ — bốn
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 像tượng — như, giống như, tượng

Câu hỏi thường gặp

四不像 nghĩa là gì?

四不像 dịch sang tiếng Việt là không đâu vào đâu, Tứ Bất Tượng, nai an-xet, nai sừng tấm, không có đặc tính rõ ràng, mèo chẳng giống mèo,cáo chẳng ra cáo, không ra ngô khoai gì cả. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 四不像 đọc thế nào?

四不像 đọc theo âm Hán Việt là tứ bất tượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 四不像

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 四 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.