Đến nội dung chính

嚼食草料

Âm Hán Việt: tước thực thảo liêu

嚼食草料 nghĩa là nhai rơm cỏ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhai rơm cỏ

Chiết tự 嚼食草料: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 嚼tước — nhai
  • 食thực — ăn, thực
  • 草thảo — cây cỏ, cỏ
  • 料liêu — liệu

Câu hỏi thường gặp

嚼食草料 nghĩa là gì?

嚼食草料 dịch sang tiếng Việt là nhai rơm cỏ.

Âm Hán Việt của 嚼食草料 đọc thế nào?

嚼食草料 đọc theo âm Hán Việt là tước thực thảo liêu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 嚼食草料

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 嚼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.