Đến nội dung chính

嚼裹儿

Âm Hán Việt: tước khỏa nhi

嚼裹儿 nghĩa là sinh hoạt phí.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sinh hoạt phí

Chiết tự 嚼裹儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 嚼tước — nhai
  • 裹khỏa — khỏa, quấn
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

嚼裹儿 nghĩa là gì?

嚼裹儿 dịch sang tiếng Việt là sinh hoạt phí.

Âm Hán Việt của 嚼裹儿 đọc thế nào?

嚼裹儿 đọc theo âm Hán Việt là tước khỏa nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 嚼裹儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 嚼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.