Đến nội dung chính

喝西北风

Âm Hán Việt: hát tây bắc phong

喝西北风 nghĩa là ăn không khí, nhịn đói, không có gì ăn, cóc có gì ăn, hát tây bắc phong.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ăn không khí
  • nhịn đói
  • không có gì ăn
  • cóc có gì ăn
  • hát tây bắc phong

Chiết tự 喝西北风: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 喝hát — uống, quát, hát
  • 西tây — tây
  • 北bắc — bắc
  • 风phong — phong

Câu hỏi thường gặp

喝西北风 nghĩa là gì?

喝西北风 dịch sang tiếng Việt là ăn không khí, nhịn đói, không có gì ăn, cóc có gì ăn, hát tây bắc phong. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 喝西北风 đọc thế nào?

喝西北风 đọc theo âm Hán Việt là hát tây bắc phong. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 喝西北风

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 喝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.