Đến nội dung chính

喝口汤

Âm Hán Việt: hát khẩu thang

喝口汤 nghĩa là húp miếng canh, hát khẩu thang.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • húp miếng canh
  • hát khẩu thang

Chiết tự 喝口汤: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 喝hát — uống, quát, hát
  • 口khẩu — miệng, khẩu
  • 汤thang — súp, nước canh

Câu hỏi thường gặp

喝口汤 nghĩa là gì?

喝口汤 dịch sang tiếng Việt là húp miếng canh, hát khẩu thang. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 喝口汤 đọc thế nào?

喝口汤 đọc theo âm Hán Việt là hát khẩu thang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 喝口汤

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 喝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.