Đến nội dung chính

喝彩

Âm Hán Việt: hát thải

喝彩 nghĩa là ủng hộ, hoan hô, reo hò, reo hò khen hay, lớn tiếng khen hay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ủng hộ
  • hoan hô
  • reo hò
  • reo hò khen hay
  • lớn tiếng khen hay

Chiết tự 喝彩: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 喝hát — uống, quát, hát
  • 彩thải — màu, màu sắc

Câu hỏi thường gặp

喝彩 nghĩa là gì?

喝彩 dịch sang tiếng Việt là ủng hộ, hoan hô, reo hò, reo hò khen hay, lớn tiếng khen hay. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 喝彩 đọc thế nào?

喝彩 đọc theo âm Hán Việt là hát thải. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 喝彩

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 喝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.