Đến nội dung chính

咱们的建设局

Âm Hán Việt: cha môn đích kiến thiết cục

咱们的建设局 nghĩa là kiến thiết cục của chúng ta.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kiến thiết cục của chúng ta

Chiết tự 咱们的建设局: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 咱cha — ta
  • 们môn — đám, các, môn
  • 的đích
  • 建kiến — xây dựng, kiến tạo, xây
  • 设thiết — thiết, thiết lập
  • 局cục — ván, bàn cờ

Câu hỏi thường gặp

咱们的建设局 nghĩa là gì?

咱们的建设局 dịch sang tiếng Việt là kiến thiết cục của chúng ta.

Âm Hán Việt của 咱们的建设局 đọc thế nào?

咱们的建设局 đọc theo âm Hán Việt là cha môn đích kiến thiết cục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 咱们的建设局

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 咱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.