咱
咱 nghĩa là ta.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- ta
Câu hỏi thường gặp
咱 nghĩa là gì?
咱 dịch sang tiếng Việt là ta.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 咱
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 咱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 咱们学校外面phía ngoài trường học chúng ta
- 咱们县的情况tình huống của huyện chúng ta
- 咱们县的影响ảnh hưởng của huyện chúng ta
- 咱们的诊所的phòng khám bệnh của chúng ta
- 咱们chúng ta
- 咱们的建设局kiến thiết cục của chúng ta
- 咱们县委政府huyện ủy chánh phủ chúng ta
- 咱家的小少爷tiểu thiếu gia của chúng ta
- 咱家的小公主tiểu công chúa của chúng ta
- 咱们的兄弟情tình huynh đệ của chúng ta
- 咱们又没有偷chúng ta vừa không có trộm
- 咱们的拍卖行phòng đấu giá của chúng ta
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.