咱们
Âm Hán Việt: cha môn
咱们 nghĩa là chúng ta, chúng mình, tôi, bạn.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- chúng ta
- chúng mình
- tôi
- bạn
Chiết tự 咱们: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
咱们 nghĩa là gì?
咱们 dịch sang tiếng Việt là chúng ta, chúng mình, tôi, bạn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 咱们 đọc thế nào?
咱们 đọc theo âm Hán Việt là cha môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 咱们
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 咱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 咱们学校外面phía ngoài trường học chúng ta
- 咱们县的情况tình huống của huyện chúng ta
- 咱们的诊所的phòng khám bệnh của chúng ta
- 咱们县的影响ảnh hưởng của huyện chúng ta
- 咱家的小公主tiểu công chúa của chúng ta
- 咱家的小少爷tiểu thiếu gia của chúng ta
- 咱们的建设局kiến thiết cục của chúng ta
- 咱们县委政府huyện ủy chánh phủ chúng ta
- 咱们福利院里trong viện mồ côi chúng ta
- 咱们的兄弟情tình huynh đệ của chúng ta
- 咱们又没有偷chúng ta vừa không có trộm
- 咱们的拍卖行phòng đấu giá của chúng ta
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.