Đến nội dung chính

周遭

Âm Hán Việt: chu tao

周遭 nghĩa là quanh mình, xung quanh, bốn bề, bốn phía.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quanh mình
  • xung quanh
  • bốn bề
  • bốn phía

Chiết tự 周遭: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 周chu — Chu
  • 遭tao — bị, lần

Câu hỏi thường gặp

周遭 nghĩa là gì?

周遭 dịch sang tiếng Việt là quanh mình, xung quanh, bốn bề, bốn phía. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 周遭 đọc thế nào?

周遭 đọc theo âm Hán Việt là chu tao. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 周遭

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 周 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.