周围的人们
Âm Hán Việt: chu vi đích nhân môn
周围的人们 nghĩa là mọi người xung quanh, những người chung quanh.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- mọi người xung quanh
- những người chung quanh
Chiết tự 周围的人们: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
周围的人们 nghĩa là gì?
周围的人们 dịch sang tiếng Việt là mọi người xung quanh, những người chung quanh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 周围的人们 đọc thế nào?
周围的人们 đọc theo âm Hán Việt là chu vi đích nhân môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 周围的人们
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 周 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.