周旋
Âm Hán Việt: chu toàn
周旋 nghĩa là quần nhau, chu toàn, vòng quanh, lượn quanh, lượn vòng…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- quần nhau
- chu toàn
- vòng quanh
- lượn quanh
- lượn vòng
- giao thiệp
- chào hỏi
- làm quen
- vật lộn
- đọ sức
Chiết tự 周旋: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
周旋 nghĩa là gì?
周旋 dịch sang tiếng Việt là quần nhau, chu toàn, vòng quanh, lượn quanh, lượn vòng, giao thiệp, chào hỏi, làm quen, vật lộn, đọ sức. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 周旋 đọc thế nào?
周旋 đọc theo âm Hán Việt là chu toàn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 周旋
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 周 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.