吟风弄月
Âm Hán Việt: ngâm phong lộng nguyệt
吟风弄月 nghĩa là ngâm gió ngợi trăng, đùa gió trêu trăng.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- ngâm gió ngợi trăng
- đùa gió trêu trăng
Chiết tự 吟风弄月: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
吟风弄月 nghĩa là gì?
吟风弄月 dịch sang tiếng Việt là ngâm gió ngợi trăng, đùa gió trêu trăng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 吟风弄月 đọc thế nào?
吟风弄月 đọc theo âm Hán Việt là ngâm phong lộng nguyệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 吟风弄月
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 吟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.