Đến nội dung chính

吟心记

Âm Hán Việt: ngâm tâm ký

吟心记 nghĩa là ngâm tâm ký.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngâm tâm ký

Chiết tự 吟心记: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 吟ngâm — ngâm, 吟
  • 心tâm — tâm
  • 记ký — nhớ

Câu hỏi thường gặp

吟心记 nghĩa là gì?

吟心记 dịch sang tiếng Việt là ngâm tâm ký.

Âm Hán Việt của 吟心记 đọc thế nào?

吟心记 đọc theo âm Hán Việt là ngâm tâm ký. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 吟心记

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 吟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.