Đến nội dung chính

吟游诗人

Âm Hán Việt: ngâm du thi nhân

吟游诗人 nghĩa là người ngâm thơ rong.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người ngâm thơ rong

Chiết tự 吟游诗人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 吟ngâm — ngâm, 吟
  • 游du — bơi
  • 诗thi — thơ, thi
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

吟游诗人 nghĩa là gì?

吟游诗人 dịch sang tiếng Việt là người ngâm thơ rong.

Âm Hán Việt của 吟游诗人 đọc thế nào?

吟游诗人 đọc theo âm Hán Việt là ngâm du thi nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 吟游诗人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 吟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.