Đến nội dung chính

名缰利锁

Âm Hán Việt: danh cương lợi tỏa

名缰利锁 nghĩa là danh lợi trói buộc, vòng danh lợi, công danh trói buộc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • danh lợi trói buộc
  • vòng danh lợi
  • công danh trói buộc

Chiết tự 名缰利锁: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 名danh — tên, danh
  • 缰cương — cương
  • 利lợi — lợi, sắc bén
  • 锁tỏa — tỏa

Câu hỏi thường gặp

名缰利锁 nghĩa là gì?

名缰利锁 dịch sang tiếng Việt là danh lợi trói buộc, vòng danh lợi, công danh trói buộc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 名缰利锁 đọc thế nào?

名缰利锁 đọc theo âm Hán Việt là danh cương lợi tỏa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 名缰利锁

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 名 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.