Đến nội dung chính

名列前茅

Âm Hán Việt: danh liệt tiền mao

名列前茅 nghĩa là đứng đầu trong danh sách, cầm cờ đi trước, đứng đầu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đứng đầu trong danh sách
  • cầm cờ đi trước
  • đứng đầu

Chiết tự 名列前茅: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 名danh — tên, danh
  • 列liệt — nhóm, liệt, bày ra
  • 前tiền — trước, tiền
  • 茅mao — mao

Câu hỏi thường gặp

名列前茅 nghĩa là gì?

名列前茅 dịch sang tiếng Việt là đứng đầu trong danh sách, cầm cờ đi trước, đứng đầu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 名列前茅 đọc thế nào?

名列前茅 đọc theo âm Hán Việt là danh liệt tiền mao. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 名列前茅

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 名 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.