Đến nội dung chính

名存实亡

Âm Hán Việt: danh tồn thực vong

名存实亡 nghĩa là danh nghĩa, tồn tại trên danh nghĩa, danh nghĩa thì còn,thực tế đã mất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • danh nghĩa
  • tồn tại trên danh nghĩa
  • danh nghĩa thì còn,thực tế đã mất

Chiết tự 名存实亡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 名danh — tên, danh
  • 存tồn — tồn
  • 实thực — thực, chân thực
  • 亡vong — vong, mất

Câu hỏi thường gặp

名存实亡 nghĩa là gì?

名存实亡 dịch sang tiếng Việt là danh nghĩa, tồn tại trên danh nghĩa, danh nghĩa thì còn,thực tế đã mất. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 名存实亡 đọc thế nào?

名存实亡 đọc theo âm Hán Việt là danh tồn thực vong. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 名存实亡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 名 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.