Đến nội dung chính

同病相怜

Âm Hán Việt: đồng bệnh tướng liên

同病相怜 nghĩa là đồng bệnh tương liên, đồng bệnh tương lân, cùng cảnh ngộ thì thông cảm nhau, vét bồ thương kẻ ăn đong.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồng bệnh tương liên
  • đồng bệnh tương lân
  • cùng cảnh ngộ thì thông cảm nhau
  • vét bồ thương kẻ ăn đong

Chiết tự 同病相怜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 同đồng — cùng
  • 病bệnh — bệnh
  • 相tướng — đối với, hỗ trợ
  • 怜liên — thương, thương xót

Câu hỏi thường gặp

同病相怜 nghĩa là gì?

同病相怜 dịch sang tiếng Việt là đồng bệnh tương liên, đồng bệnh tương lân, cùng cảnh ngộ thì thông cảm nhau, vét bồ thương kẻ ăn đong. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 同病相怜 đọc thế nào?

同病相怜 đọc theo âm Hán Việt là đồng bệnh tướng liên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 同病相怜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 同 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.