Đến nội dung chính

同工异曲

Âm Hán Việt: đồng công dị khúc

同工异曲 nghĩa là cách làm khác nhau,kết quả như nhau, ca khúc khác nhau,diễn xuất giống nhau.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cách làm khác nhau,kết quả như nhau
  • ca khúc khác nhau,diễn xuất giống nhau

Chiết tự 同工异曲: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 同đồng — cùng
  • 工công — công
  • 异dị — dị, khác
  • 曲khúc — uốn khúc

Câu hỏi thường gặp

同工异曲 nghĩa là gì?

同工异曲 dịch sang tiếng Việt là cách làm khác nhau,kết quả như nhau, ca khúc khác nhau,diễn xuất giống nhau. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 同工异曲 đọc thế nào?

同工异曲 đọc theo âm Hán Việt là đồng công dị khúc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 同工异曲

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 同 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.