Đến nội dung chính

同业

Âm Hán Việt: đồng nghiệp

同业 nghĩa là đồng nghiệp, cùng ngành, cùng nghề, bạn đồng nghiệp, người cùng ngành.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồng nghiệp
  • cùng ngành
  • cùng nghề
  • bạn đồng nghiệp
  • người cùng ngành

Chiết tự 同业: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 同đồng — cùng
  • 业nghiệp — nghiệp

Câu hỏi thường gặp

同业 nghĩa là gì?

同业 dịch sang tiếng Việt là đồng nghiệp, cùng ngành, cùng nghề, bạn đồng nghiệp, người cùng ngành. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 同业 đọc thế nào?

同业 đọc theo âm Hán Việt là đồng nghiệp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 同业

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 同 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.