Đến nội dung chính

吃大户

Âm Hán Việt: ngật đại hộ

吃大户 nghĩa là ăn hôi, cướp của nhà giàu, hôi của, chia thành lô, chia thành phần.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ăn hôi
  • cướp của nhà giàu
  • hôi của
  • chia thành lô
  • chia thành phần
  • cướp của nhà giàu

Chiết tự 吃大户: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 吃ngật — ăn, cật
  • 大đại — đại, lớn
  • 户hộ — hộ

Câu hỏi thường gặp

吃大户 nghĩa là gì?

吃大户 dịch sang tiếng Việt là ăn hôi, cướp của nhà giàu, hôi của, chia thành lô, chia thành phần. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 吃大户 đọc thế nào?

吃大户 đọc theo âm Hán Việt là ngật đại hộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 吃大户

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 吃 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.