吃不开
Âm Hán Việt: ngật bất khai
吃不开 nghĩa là không phổ biến, không nổi tiếng, không xài được, không được ưa chuộng, không được ngưỡng mộ…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- không phổ biến
- không nổi tiếng
- không xài được
- không được ưa chuộng
- không được ngưỡng mộ
- không hợp lòng dân
- không bình dân
- không phổ cập
Chiết tự 吃不开: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
吃不开 nghĩa là gì?
吃不开 dịch sang tiếng Việt là không phổ biến, không nổi tiếng, không xài được, không được ưa chuộng, không được ngưỡng mộ, không hợp lòng dân, không bình dân, không phổ cập. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 吃不开 đọc thế nào?
吃不开 đọc theo âm Hán Việt là ngật bất khai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 吃不开
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 吃 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.