Đến nội dung chính

吃不消

Âm Hán Việt: ngật bất tiêu

吃不消 nghĩa là không chịu đựng nổi, ăn không tiêu, không chịu nổi, chịu không nổi, chịu không thấu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không chịu đựng nổi
  • ăn không tiêu
  • không chịu nổi
  • chịu không nổi
  • chịu không thấu

Chiết tự 吃不消: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 吃ngật — ăn, cật
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 消tiêu — tiêu, tiêu tan

Câu hỏi thường gặp

吃不消 nghĩa là gì?

吃不消 dịch sang tiếng Việt là không chịu đựng nổi, ăn không tiêu, không chịu nổi, chịu không nổi, chịu không thấu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 吃不消 đọc thế nào?

吃不消 đọc theo âm Hán Việt là ngật bất tiêu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 吃不消

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 吃 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.